HSK 5
伸
shēn动
duỗi; vươn; kéo dài
to stretch; to extend
坐久了记得伸伸胳膊。
Zuò jiǔ le jì de shēn shēn gē bo.
Remember to stretch your arms after sitting for a long time.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.