HSK 5
虫子
chóngzi名
côn trùng; sâu bọ
insect; bug; worm
菜叶上有一只小虫子。
Cài yè shàng yǒu yì zhī xiǎo chóng zi.
There is a small bug on the vegetable leaf.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.