HSK 5
重复
chóngfù动
lặp lại; trùng lặp
to repeat; to duplicate
这段内容请不要重复。
Zhè duàn nèi róng qǐng bú yào chóng fù.
Please do not repeat this passage.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.