HSK 5
舍得
shěde动
nỡ; sẵn lòng từ bỏ
to be willing to part with sth
他舍得花时间帮助别人。
Tā shě de huā shí jiān bāng zhù bié rén.
He is willing to spend time helping others.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.