HSK 5
老板
lǎobǎn名
chủ; sếp
Robam (brand); boss; business proprietor
老板今天亲自接待客户。
Lǎo bǎn jīn tiān qīn zì jiē dài kè hù.
The owner is personally receiving clients today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.