HSK 5
简直
jiǎnzhí副
quả thực; đơn giản là
simply; really
这里的风景简直太美了。
Zhè lǐ de fēng jǐng jiǎn zhí tài měi le.
The scenery here is simply beautiful.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.