HSK 5
半夜
bànyè数量名
nửa đêm
midnight; in the middle of the night
我半夜听见外面有声音。
Wǒ bàn yè tīng jiàn wài miàn yǒu shēng yīn.
I heard a sound outside in the middle of the night.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.