HSK 5
物业
wùyè名
bất động sản; quản lý tòa nhà
property; real estate; abbr. for 物业管理, property management
小区物业已经修好了电梯。
Xiǎo qū wù yè yǐ jīng xiū hǎo le diàn tī.
The property management has repaired the elevator.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.