HSK 5
物质
wùzhì名
vật chất
matter; substance; material; materialistic
幸福生活不只靠物质。
Xìng fú shēng huó bù zhǐ kào wù zhì.
A happy life does not depend on material things alone.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.