HSK 5
滚
gǔn动
lăn; sôi; cút đi
to boil; to roll; to take a hike; Get lost!
球从山上一直滚下来。
Qiú cóng shān shàng yì zhí gǔn xià lái.
The ball rolled all the way down the hill.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.