HSK 5
智能
zhìnéng名形
thông minh
intelligent; able; smart (phone, system, bomb etc)
这是一台智能洗衣机。
Zhè shì yì tái zhì néng xǐ yī jī.
This is a smart washing machine.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.