HSK 5
旅行社
lǚxíngshè名
công ty du lịch; đại lý du lịch
travel agency
旅行社给我们安排了导游。
Lǚ xíng shè gěi wǒ men ān pái le dǎo yóu.
The travel agency arranged a guide for us.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.