HSK 5
录音
lùyīn动名
ghi âm; bản ghi âm
to record sound; an audio recording
采访结束后他检查了录音。
Cǎi fǎng jié shù hòu tā jiǎn chá le lù yīn.
He checked the recording after the interview.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.