HSK 5
丑
chǒu形
xấu xí; đáng xấu hổ
clown; 2nd earthly branch: 1-3 a.m., 12th solar month (6th January to 3rd February), year of the Ox; ancient Chinese compass point: 30°; shameful; ugly; disgraceful; surname Chou
这个杯子虽然丑但很好用。
Zhè ge bēi zi suī rán chǒu dàn hěn hǎo yòng.
This cup is ugly but useful.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.