HSK 5
手工
shǒugōng名
thủ công
handwork; manual
这些礼物都是手工制作的。
Zhè xiē lǐ wù dōu shì shǒu gōng zhì zuò de.
These gifts were all made by hand.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.