HSK 5
手段
shǒuduàn名
phương pháp; thủ đoạn
method; way; means (of doing sth); skill; ability; trick; wile
沟通是解决矛盾的重要手段。
Gōu tōng shì jiě jué máo dùn de zhòng yào shǒu duàn.
Communication is an important means of resolving conflict.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.