HSK 5
剧场
jùchǎng名
nhà hát; rạp hát
theater
我们晚上去剧场看话剧。
Wǒ men wǎn shang qù jù chǎng kàn huà jù.
We are going to the theater to see a play tonight.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.