HSK 5
西装
xīzhuāng名
âu phục; com lê
suit; Western-style clothes
他穿着西装参加了会议。
Tā chuān zhe xī zhuāng cān jiā le huì yì.
He wore a suit to the meeting.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.