HSK 5
墙
qiáng名
tường
wall; (slang) to block (a website) (usu. in the passive: 被墙)
教室墙上挂着一张地图。
Jiào shì qiáng shàng guà zhe yì zhāng dì tú.
A map hangs on the classroom wall.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.