HSK 5
式
shì后缀
kiểu; dạng
type; form; pattern; style
这是一种新式学习工具。
Zhè shì yì zhǒng xīn shì xué xí gōng jù.
This is a new-style learning tool.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.