HSK 4
方式
fāngshì名
phương thức; cách
way; method; manner; mode; pattern (of behavior etc)
我喜欢这种简单的生活方式。
Wǒ xǐ huan zhè zhǒng jiǎn dān de shēng huó fāng shì.
I like this simple way of life.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.