HSK 5
收看
shōukàn动
xem chương trình
to watch (a TV program)
全家晚上一起收看新闻。
Quán jiā wǎn shang yì qǐ shōu kàn xīn wén.
The whole family watches the news together in the evening.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.