HSK 5
学术
xuéshù名
học thuật
learning; science; academic
老师参加了一个学术会议。
Lǎo shī cān jiā le yí gè xué shù huì yì.
The teacher attended an academic conference.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.