HSK 5
处于
chǔyú动
ở trong; đang ở trạng thái
to be in (some state, position, or condition)
病人目前处于稳定状态。
Bìng rén mù qián chǔ yú wěn dìng zhuàng tài.
The patient is currently in stable condition.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.