HSK 5
哲学
zhéxué名
triết học
philosophy
他在大学里学习哲学。
Tā zài dà xué lǐ xué xí zhé xué.
He studies philosophy at university.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.