HSK 5
差距
chājù名
khoảng cách; chênh lệch
disparity; gap
我们正在努力缩小差距。
Wǒ men zhèng zài nǔ lì suō xiǎo chā jù.
We are working hard to narrow the gap.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.