HSK 5
离婚
líhūn动
ly hôn
to divorce
他们离婚后仍然关心孩子。
Tā men lí hūn hòu réng rán guān xīn hái zi.
They still care for their child after divorcing.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.