HSK 5
移
yí动
di chuyển; thay đổi
to move; to shift; to change; to alter
请把椅子往左边移一点。
Qǐng bǎ yǐ zi wǎng zuǒ biān yí yì diǎn.
Please move the chair a little to the left.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.