HSK 5
力
lì名后缀
sức; lực; năng lực
power; force; strength; ability; strenuously; surname Li
大家一起用力推开了门。
Dà jiā yì qǐ yòng lì tuī kāi le mén.
Everyone pushed the door open together with force.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.