HSK 5
出售
chūshòu动
bán; rao bán
to sell; to offer for sale; to put on the market
这家店正在出售二手家具。
Zhè jiā diàn zhèng zài chū shòu èr shǒu jiā jù.
This shop is selling second-hand furniture.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.