HSK 5
伙
huǒ量
nhóm; bọn
(bound form) meals (as in 伙食); variant of 伙
一伙年轻人正在打篮球。
Yì huǒ nián qīng rén zhèng zài dǎ lán qiú.
A group of young people is playing basketball.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.