HSK 5
亲自
qīnzì副
đích thân; tự mình
personally; in person; oneself
校长亲自回答了学生的问题。
Xiào zhǎng qīn zì huí dá le xué shēng de wèn tí.
The principal personally answered the students' questions.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.