HSK 5
为
wéi介
là; làm; coi là
as (in the capacity of); to take sth as; to act as; to serve as
他被选为这次活动的负责人。
Tā bèi xuǎn wéi zhè cì huó dòng de fù zé rén.
He was chosen to serve as the person in charge of this event.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.