HSK 3
为
wèi介
vì; cho
for; for the sake of; because of; in order to
妈妈为我的健康担心。
Mā ma wèi wǒ de jiàn kāng dān xīn.
Mom worries about my health.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.