HSK 4
降落
jiàngluò动
hạ cánh; rơi xuống
to descend; to land
飞机将在十分钟后降落。
Fēi jī jiāng zài shí fēn zhōng hòu jiàng luò.
The plane will land in ten minutes.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.