HSK 4
重
zhòng名形
nặng; nghiêm trọng; quan trọng
heavy; serious; important; to attach importance to
这张桌子太重我抬不起来。
Zhè zhāng zhuō zi tài zhòng wǒ tái bù qǐ lái.
This table is too heavy for me to lift.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.