HSK 4
种
zhòng动
trồng; gieo
to plant; to grow; to cultivate; to sow
爷爷在院子里种了很多菜。
Yé ye zài yuàn zi lǐ zhòng le hěn duō cài.
Grandpa planted many vegetables in the yard.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.