HSK 4
原因
yuányīn名
nguyên nhân; lý do
cause; origin; root cause; reason
你知道他没来的原因吗。
Nǐ zhī dào tā méi lái de yuán yīn ma.
Do you know why he did not come?
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.