HSK 4
进入
jìnrù动
đi vào; gia nhập
to enter; to join; to go into
进入教室以后请安静。
Jìn rù jiào shì yǐ hòu qǐng ān jìng.
Please be quiet after entering the classroom.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.