HSK 4
身
shēn名量
thân; cơ thể; bản thân
body; life; oneself; personally
她穿了一身红色的衣服。
Tā chuān le yì shēn hóng sè de yī fú.
She is wearing a red outfit.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.