HSK 4
深
shēn形(副)
sâu; đậm; sâu sắc
(lit. and fig.) deep
这条河很深不要下水。
Zhè tiáo hé hěn shēn bú yào xià shuǐ.
This river is deep, so do not enter the water.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (4(5)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.