HSK 4
购买
gòumǎi动
mua; mua sắm
to purchase; to buy
购买新电脑以前要比较价格。
Gòu mǎi xīn diàn nǎo yǐ qián yào bǐ jiào jià gé.
Compare prices before buying a new computer.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.