HSK 4
货
huò名
hàng hóa; món hàng
goods; money; commodity
商店今天到了很多新货。
Shāng diàn jīn tiān dào le hěn duō xīn huò.
A lot of new goods arrived at the shop today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.