HSK 4
调查
diàochá动
điều tra; khảo sát
investigation; inquiry; to investigate; to survey
学校正在调查学生的需要。
Xué xiào zhèng zài diào chá xué shēng de xū yào.
The school is surveying students' needs.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.