HSK 4
订
dìng动
đặt; đăng ký; thỏa thuận
to agree; to conclude; to draw up; to subscribe to (a newspaper etc)
我在网上订了两张车票。
Wǒ zài wǎng shàng dìng le liǎng zhāng chē piào.
I booked two train tickets online.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.