HSK 5
证书
zhèngshū名
chứng chỉ; giấy chứng nhận
credentials; certificate
毕业时学校发给我证书。
Bì yè shí xué xiào fā gěi wǒ zhèng shū.
The school gave me a certificate when I graduated.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.