HSK 4
装
zhuāng动
lắp đặt; mặc; giả vờ
adornment; to adorn; dress; clothing
这个大箱子能装很多书。
Zhè ge dà xiāng zi néng zhuāng hěn duō shū.
This large box can hold many books.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.