HSK 5
包装
bāozhuāng动名
đóng gói; bao bì; tô vẽ
to wrap; to package (goods etc); packaging; packing materials; (fig.) to present attractively; to craft an image; to package (sb or sth)
这个礼物的包装很漂亮。
Zhè ge lǐ wù de bāo zhuāng hěn piào liang.
The packaging of this gift is beautiful.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.