HSK 4
航班
hángbān名
chuyến bay
(scheduled) flight; (scheduled) sailing
我们的航班下午四点起飞。
Wǒ men de háng bān xià wǔ sì diǎn qǐ fēi.
Our flight takes off at four this afternoon.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.