HSK 7-9
导航
dǎoháng动
dẫn đường; định vị
(lit. and fig.) to navigate
手机导航带我们找到旅馆。
Shǒu jī dǎo háng dài wǒ men zhǎo dào lǚ guǎn.
Phone navigation guided us to the hotel.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.